1 Tuýp Keo Cấy Thép Được Bao Nhiêu Lỗ? Bảng Định Mức Keo D10–D40 Năm 2026
1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ là câu hỏi rất thường gặp khi bóc khối lượng vật tư cho công tác khoan cấy thép.
Câu hỏi tưởng đơn giản nhưng không thể trả lời bằng một con số cố định.
Một tuýp keo có thể cấy được vài chục lỗ D10. Nhưng khi chuyển sang D25, D32 hoặc D40, số lượng lỗ giảm rất nhanh.
Nguyên nhân nằm ở ba thông số chính:
- Đường kính thép.
- Đường kính lỗ khoan.
- Chiều sâu neo.
Ngoài ra, dung tích cartridge cũng ảnh hưởng trực tiếp đến định mức. Ramset G5 Pro và G5 Xtrem phổ biến ở dạng 600 ml. Hilti HIT-RE 500 V4 và HIT-RE 100 có phiên bản 500 ml. HIT-RE 10 có cartridge 580 ml. Fischer FIS EM Plus 390 S, HM500 và FISDEX FS 390 thuộc nhóm khoảng 390 ml.
Vì vậy, muốn biết chính xác 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ, trước tiên phải xác định điều kiện neo cấy.
Bài viết dưới đây phân tích định mức từ D10 đến D40. Đồng thời, bảng so sánh giúp nhà thầu dự toán nhanh lượng keo cần mua cho công trình.
1. Vì sao cần tính 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ?
Trong một công trình có hàng trăm hoặc hàng nghìn điểm khoan cấy, sai định mức keo có thể tạo ra chênh lệch vật tư đáng kể.
Nếu tính thiếu, đội thi công có thể phải dừng công việc để bổ sung vật tư.
Nếu tính dư quá nhiều, chi phí vật tư tăng và tồn kho không cần thiết.
Định mức còn ảnh hưởng đến báo giá thi công.
Ví dụ, cùng 500 điểm cấy nhưng D10 và D20 có mức tiêu hao hoàn toàn khác nhau. Cấy sâu 100 mm cũng khác rất nhiều so với neo sâu 300 mm.
Do đó, nhà thầu không nên áp dụng một định mức chung kiểu “một tuýp được 30 lỗ” cho tất cả trường hợp.
Muốn dự toán đúng phải tính theo từng cấu hình cụ thể.
2. Những yếu tố quyết định 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ
2.1. Dung tích của tuýp keo
Đây là thông số đầu tiên cần kiểm tra.
Một số quy cách thường gặp trên thị trường gồm:

Bảng dung tích các loại keo cấy thép
Hilti HIT-RE 500 V4 thực tế có nhiều quy cách đóng gói. Vì vậy, khi bóc vật tư cần kiểm tra đúng cartridge đang mua.
Tương tự, Fischer có nhiều dung tích khác nhau trong cùng dòng sản phẩm.
2.2. Đường kính lỗ khoan
Đường kính lỗ tăng thì lượng keo tiêu hao tăng.
Ví dụ, cùng cấy D16 nhưng khoan Ø20 và Ø22 sẽ cho định mức khác nhau.
Chênh lệch chỉ 2 mm trên đường kính tưởng nhỏ. Tuy nhiên, khi nhân với chiều sâu và hàng trăm lỗ, lượng keo phát sinh khá lớn.
Đây cũng là lý do không nên dùng mũi khoan đã mòn hoặc khoan đảo mũi làm lỗ rộng bất thường.
2.3. Chiều sâu neo
Chiều sâu neo có ảnh hưởng trực tiếp đến lượng keo.
Một lỗ sâu 200 mm gần như chắc chắn cần nhiều keo hơn lỗ cùng đường kính nhưng chỉ sâu 100 mm.
Trong thực tế, chiều sâu neo không được tự chọn chỉ nhằm tiết kiệm keo.
Chiều sâu phải theo thiết kế, hồ sơ kỹ thuật hoặc tính toán của hệ neo.
Các mức 10d, 15d hoặc 20d thường được dùng để tham khảo khi bóc khối lượng. Trong đó d là đường kính thanh thép.
Tuy nhiên, đây không phải quy tắc thiết kế áp dụng máy móc cho mọi công trình.
2.4. Lượng keo bơm vào lỗ
Không phải mọi đội thi công đều bơm lượng keo giống nhau.
Bơm thiếu có thể khiến keo không bao phủ đầy vùng liên kết.
Bơm quá nhiều lại gây tràn và tăng hao phí.
Một cách dự toán thực tế thường dùng là lấy khoảng 2/3 thể tích lỗ khoan làm lượng keo ban đầu để bóc vật tư.
Khi thanh thép được đưa vào, keo sẽ dịch chuyển và điền đầy vùng xung quanh thanh.
Đây cũng là cách tính khá bảo thủ, phù hợp cho mục đích dự toán vật tư.
2.5. Hao hụt đầu vòi
Keo hai thành phần phải đi qua vòi trộn.
Khi bắt đầu cartridge mới, phần keo đầu tiên cần được xả bỏ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hai thành phần trộn đúng.
Nếu dừng thi công quá lâu, keo trong vòi có thể đóng rắn.
Khi đó phải thay vòi và tiếp tục xả một lượng keo mới.
Công trình càng chia nhỏ nhiều ca bơm thì hao hụt càng cao.
3. Bảng trả lời nhanh: 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ D10–D40?
Để so sánh các dòng keo trên cùng mặt bằng, bảng dưới sử dụng cấu hình tham khảo:
- Chiều sâu neo: khoảng 10d.
- Lượng keo dự toán: khoảng 2/3 thể tích lỗ.
- Số lỗ được làm tròn xuống theo số lỗ hoàn chỉnh.
- Chưa dùng bảng này để thay thế thiết kế chịu lực.

Bảng tra nhanh 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ
Lưu ý đặc biệt: ký hiệu <1 không có nghĩa sản phẩm không dùng được cho đường kính đó. Nó chỉ cho biết một cartridge với dung tích đang so sánh không đủ lượng keo dự toán để hoàn thành một lỗ theo đúng cấu hình Ø lỗ và chiều sâu của bảng.
4. Công thức tính lượng keo cho một lỗ cấy thép
Để trả lời 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ, có thể sử dụng phương pháp tính theo thể tích.
Với phương án dự toán bơm khoảng 2/3 thể tích lỗ:
V = π × D² / 4 × L × 2/3
Trong đó:
- V: lượng keo dự toán.
- D: đường kính lỗ khoan.
- L: chiều sâu lỗ.
- π ≈ 3,1416.
Nếu D và L tính bằng mm, cần đổi kết quả sang ml.
Sau đó:
Số lỗ ≈ dung tích cartridge / lượng keo cho một lỗ
Ví dụ cấy D20:
- Lỗ khoan Ø28 mm.
- Chiều sâu 200 mm.
- Lượng keo dự toán khoảng 82 ml/lỗ.
Với cartridge 390 ml:
390 / 82 ≈ 4,75 lỗ.
Như vậy, nếu bóc vật tư theo hướng an toàn, nên tính khoảng 4 lỗ hoàn chỉnh/tuýp, sau đó cộng dự phòng theo điều kiện công trường.
5. 1 tuýp Ramset G5 Pro được bao nhiêu lỗ?
Ramset Epcon G5 Pro phổ biến với dung tích 600 ml.
Nếu tính theo bảng tham khảo:
- D10: khoảng 58 lỗ.
- D12: khoảng 37 lỗ.
- D14: khoảng 25 lỗ.
- D16: khoảng 14 lỗ.
- D18: khoảng 10 lỗ.
- D20: khoảng 7 lỗ.
- D22: khoảng 5 lỗ.
- D25: khoảng 4 lỗ.
- D28: khoảng 3 lỗ.
- D32: khoảng 2 lỗ.
- D36: khoảng 1 lỗ.
- D40: khoảng 1 lỗ.
Như vậy, khi khách hàng hỏi 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ với Ramset G5 Pro, cần hỏi thêm đường kính thép và chiều sâu.
Không nên chỉ trả lời “khoảng 30–40 lỗ”.
Con số đó có thể phù hợp D12 nhưng sai rất nhiều với D20 hoặc D25.
6. 1 tuýp Ramset G5 Xtrem được bao nhiêu lỗ?
Ramset Epcon G5 Xtrem là dòng mới đang được sử dụng thay thế dần G5 Pro ở một số thị trường và hệ phân phối.
Cartridge phổ biến là 600 ml.
Do dung tích bằng G5 Pro, nếu hai loại được bơm vào cùng một kích thước lỗ và cùng chiều sâu, số lỗ về mặt thể tích sẽ gần tương đương.
D10 có thể đạt khoảng 58 lỗ theo mô hình dự toán của bảng.
D16 giảm còn khoảng 14 lỗ.
D20 khoảng 7 lỗ.
Đến D32, mức tiêu hao lớn khiến một cartridge chỉ còn khoảng 2 lỗ.
Điều này cho thấy dung tích cartridge là yếu tố rất quan trọng khi so sánh định mức.
Tuy nhiên, khả năng chịu lực của hai hệ keo không được suy ra từ số lỗ cấy.
Khả năng chịu lực phải kiểm tra theo tài liệu kỹ thuật riêng.
7. 1 tuýp Hilti HIT-RE 500 V4 được bao nhiêu lỗ?
Hilti HIT-RE 500 V4 có nhiều quy cách đóng gói. Bảng trong bài lấy foil pack 500 ml làm cơ sở.
Theo cấu hình tham khảo:
- D10: khoảng 48 lỗ.
- D12: khoảng 31 lỗ.
- D14: khoảng 21 lỗ.
- D16: khoảng 12 lỗ.
- D18: khoảng 8 lỗ.
- D20: khoảng 6 lỗ.
- D22: khoảng 4 lỗ.
- D25: khoảng 3 lỗ.
- D28: khoảng 2 lỗ.
- D32: khoảng 1 lỗ.
Với D36 và D40, cần đặc biệt kiểm tra lượng keo, chiều sâu thực tế và thiết bị bơm.
Hilti HIT-RE 500 V4 là hệ epoxy chuyên dụng cho nhiều ứng dụng neo và cốt thép cấy sau.
Vì vậy, với công trình kết cấu, không nên chọn chiều sâu neo chỉ dựa trên mục tiêu tiết kiệm cartridge.
8. 1 tuýp Hilti HIT-RE 100 được bao nhiêu lỗ?
HIT-RE 100 cũng có nhiều dung tích.
Bài này lấy phiên bản 500 ml để so sánh.
Khi dùng cùng kích thước lỗ và cùng chiều sâu với RE500 V4, định mức thể tích gần như giống nhau.
Điều đó có nghĩa:
500 ml keo A và 500 ml keo B khi bơm vào cùng một thể tích hình học sẽ cho số lỗ lý thuyết tương đương.
Sự khác biệt giữa hai sản phẩm nằm ở hệ chứng nhận, đặc tính vật liệu, phạm vi ứng dụng, điều kiện thi công và thông số thiết kế.
Đây là điểm cần hiểu đúng khi tìm kiếm 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ.
Định mức keo và khả năng chịu tải là hai vấn đề khác nhau.
9. 1 tuýp Hilti HIT-RE 10 được bao nhiêu lỗ?
Hilti HIT-RE 10 có cartridge 580 ml.
Dung tích lớn hơn pack 500 ml nên số lỗ lý thuyết cũng tăng tương ứng.
Theo bảng:
D10 khoảng 56 lỗ.
D12 khoảng 36 lỗ.
D16 khoảng 14 lỗ.
D20 khoảng 7 lỗ.
D25 khoảng 4 lỗ.
D32 khoảng 2 lỗ.
Tuy nhiên, HIT-RE 10 không nên được xem đơn giản là phiên bản “nhiều ml hơn” của RE100 hay RE500 V4.
Mỗi hệ keo có phạm vi phê duyệt và dữ liệu kỹ thuật riêng.
Kỹ sư cần kiểm tra đúng catalogue cho ứng dụng cụ thể.
10. 1 tuýp keo Fischer 390 được bao nhiêu lỗ?
Trong bài này, Fischer 390 được hiểu là Fischer FIS EM Plus 390 S.
Catalogue Fischer xác nhận cartridge có dung tích 390 ml.
Dòng FIS EM Plus được hãng công bố cho liên kết cốt thép cấy sau với đường kính đến D40 trong phạm vi hệ thống được phê duyệt.
Nếu tính theo bảng dự toán:
- D10: khoảng 38 lỗ.
- D12: khoảng 24 lỗ.
- D14: khoảng 16 lỗ.
- D16: khoảng 9 lỗ.
- D18: khoảng 6 lỗ.
- D20: khoảng 4 lỗ.
- D22: khoảng 3 lỗ.
- D25: khoảng 2 lỗ.
- D28: khoảng 2 lỗ.
- D32: khoảng 1 lỗ.
Với các thanh lớn, cần kiểm tra lại chiều sâu neo và lượng vật liệu trước khi đặt hàng.
11. 1 tuýp keo HM500 được bao nhiêu lỗ?
HM500 thường gặp ở cartridge 390 ml.
Định mức catalogue tham khảo của HM500 cũng cho thấy số lỗ giảm rất nhanh khi tăng đường kính và chiều sâu.
Ví dụ với chiều sâu khoảng 10d:
D10 có thể ở mức khoảng 38 lỗ.
D12 khoảng 24 lỗ.
D14 khoảng 16 lỗ.
D16 chỉ còn khoảng 9–11 lỗ tùy đường kính khoan được áp dụng.
D20 có thể chỉ khoảng 4–5 lỗ.
Điểm đáng chú ý là thay đổi đường kính lỗ khoan có thể làm kết quả thay đổi rõ rệt.
Do đó, bảng dự toán phải đi cùng thông số khoan.
12. 1 tuýp FISDEX FS 390 được bao nhiêu lỗ?
FISDEX FS 390 có dung tích 390 ml và catalogue riêng cho định mức neo.
Tài liệu sản phẩm có các bảng theo đường kính thanh, đường kính lỗ và nhiều mức chiều sâu.
Nếu sử dụng mặt bằng 10d trong bảng của bài:
- D10: khoảng 38 lỗ.
- D12: khoảng 24 lỗ.
- D14: khoảng 16 lỗ.
- D16: khoảng 9 lỗ.
- D18: khoảng 6 lỗ.
- D20: khoảng 4 lỗ.
- D22: khoảng 3 lỗ.
- D25: khoảng 2 lỗ.
- D28: khoảng 2 lỗ.
- D32: khoảng 1 lỗ.
Đây là định mức để bóc vật tư.
Khi thi công thực tế phải tính thêm lượng keo đầu vòi, lượng keo dư và các lỗ phát sinh.
13. Tại sao cùng D16 nhưng có nơi tính 9 lỗ, nơi lại tính 20 lỗ?
Đây là vấn đề người mua keo rất dễ nhầm.
Hai bảng cùng ghi D16 nhưng chưa chắc đang tính cùng điều kiện.
Ví dụ:
Phương án A
- Thép D16.
- Khoan Ø20.
- Sâu 125 mm.
Phương án B
- Thép D16.
- Khoan Ø22.
- Sâu 240 mm.
Lượng keo của phương án B sẽ lớn hơn nhiều.
Do đó, một website nói “một tuýp cấy được 20 lỗ D16” chưa chắc sai.
Một bảng khác ghi 9 hoặc 10 lỗ cũng chưa chắc sai.
Phải kiểm tra đồng thời:
D thép + Ø lỗ + chiều sâu + dung tích cartridge + phương pháp tính lượng bơm.
Thiếu một trong các dữ liệu này thì con số “bao nhiêu lỗ” chưa đủ giá trị kỹ thuật.
14. Định mức lý thuyết và định mức thực tế khác nhau thế nào?
14.1. Định mức lý thuyết
Định mức lý thuyết được tính từ hình học của lỗ khoan và lượng keo dự kiến.
Ưu điểm là dễ dự toán.
Nhược điểm là chưa phản ánh đầy đủ hao hụt công trường.
14.2. Định mức thi công
Thi công thực tế có thể phát sinh:
- Keo xả bỏ đầu vòi.
- Keo còn lại trong vòi.
- Lỗ khoan rộng hơn thiết kế.
- Lỗ sâu hơn thiết kế.
- Keo tràn ra ngoài.
- Bơm quá lượng cần thiết.
- Thay vòi giữa ca.
- Cartridge không sử dụng hết hoàn toàn.
Do đó, số lỗ thực tế thường thấp hơn giá trị lý tưởng.
Với dự án lớn, nên theo dõi thực tế 5–10 cartridge đầu tiên.
Sau đó lấy mức tiêu hao thực tế làm cơ sở hiệu chỉnh khối lượng cho phần còn lại.
Cách này thường chính xác hơn việc chỉ dựa vào một bảng định mức trên internet.
15. Cách tính số tuýp keo cần mua cho công trình
Công thức cơ bản:
Số tuýp = Tổng số lỗ / số lỗ thực tế trên một tuýp
Sau đó cộng hệ số dự phòng.
Ví dụ cần cấy 500 thanh D16.
Giả sử định mức thực tế sau thử nghiệm tại công trường đạt 12 lỗ/tuýp:
500 / 12 = 41,67 tuýp.
Làm tròn thành 42 tuýp.
Sau đó nên cộng lượng dự phòng phù hợp.
Nếu dự phòng 10%:
42 × 1,10 = 46,2 tuýp.
Có thể chuẩn bị khoảng 46–47 tuýp tùy điều kiện mua hàng và tổ chức thi công.
16. Có nên cộng 10–20% hao hụt keo không?
Không có một tỷ lệ cố định cho tất cả công trình.
Công trình được tổ chức tốt có thể kiểm soát hao hụt thấp.
Ngược lại, công trường có nhiều vị trí nhỏ lẻ hoặc phải thay vòi liên tục sẽ tiêu hao cao hơn.
Một số nguyên nhân cần tăng dự phòng gồm:
- Thi công trên cao.
- Lỗ khoan ngang.
- Cấy ngược trần.
- Lỗ sâu.
- Đường kính lớn.
- Nhiều ca thi công.
- Số lượng mỗi đợt ít.
- Công nhân chưa quen súng bơm.
- Khó tiếp cận đáy lỗ.
- Bê tông có nhiều lỗ rỗng.
Vì vậy, tỷ lệ dự phòng nên được xác định từ biện pháp thi công thực tế.
17. Cách giảm hao keo nhưng vẫn đảm bảo chất lượng
17.1. Khoan đúng đường kính
Không khoan rộng hơn chỉ để dễ đưa thép vào.
Mỗi milimet tăng thêm đều làm tăng thể tích lỗ.
17.2. Kiểm soát chiều sâu
Đánh dấu chiều sâu trên mũi khoan.
Có thể sử dụng cữ khoan khi thi công số lượng lớn.
17.3. Vệ sinh lỗ đúng quy trình
Lỗ sạch không chỉ giúp tăng độ tin cậy của liên kết.
Nó còn giúp thợ quan sát và kiểm soát quá trình bơm tốt hơn.
17.4. Bơm từ đáy lỗ
Với lỗ sâu, vòi hoặc ống nối nên được đưa tới gần đáy.
Sau đó bơm keo trong khi rút dần ra.
Phương pháp này hạn chế bọt khí và khoảng rỗng.
17.5. Tổ chức thi công liên tục
Nên khoan và vệ sinh sẵn một nhóm lỗ trước khi mở cartridge.
Sau khi bắt đầu bơm, đội thi công thực hiện liên tục.
Điều này giúp hạn chế keo đông trong vòi.
18. Không nên chọn keo chỉ dựa vào số lỗ trên một tuýp
Một cartridge cấy được nhiều lỗ hơn không đồng nghĩa keo tốt hơn.
Nếu cùng điều kiện hình học, cartridge lớn đương nhiên có thể tạo ra nhiều lỗ hơn.
Khi chọn hệ keo cần xem thêm:
- Vật liệu nền.
- Bê tông nứt hay không nứt.
- Đường kính cốt thép.
- Chiều sâu neo.
- Điều kiện lỗ khô hoặc ẩm.
- Nhiệt độ thi công.
- Yêu cầu kháng chấn.
- Điều kiện tải trọng.
- Thời gian thao tác.
- Thời gian đóng rắn.
- ETA hoặc chứng nhận liên quan.
- Yêu cầu của tư vấn thiết kế.
Với liên kết chịu lực, hồ sơ kỹ thuật quan trọng hơn việc tiết kiệm vài phần trăm lượng keo.
19. Nên chọn Ramset, Hilti, Fischer, HM500 hay FISDEX?
Không có một loại phù hợp tuyệt đối cho mọi công trình.
Ramset G5 Pro và G5 Xtrem có lợi thế cartridge lớn 600 ml.
Hilti HIT-RE 500 V4 là hệ epoxy cao cấp với hệ dữ liệu kỹ thuật rất sâu.
Hilti HIT-RE 100 phù hợp nhiều nhóm neo cấy trong hệ sản phẩm Hilti.
Hilti HIT-RE 10 có cartridge 580 ml và cần đối chiếu phạm vi ứng dụng riêng.
Fischer FIS EM Plus 390 S là hệ epoxy có tài liệu kỹ thuật rõ ràng cho cốt thép cấy sau.
HM500 có lợi thế về chi phí ở nhiều hạng mục phổ thông.
FISDEX FS 390 bổ sung thêm lựa chọn 390 ml với bảng định mức cho nhiều đường kính.
Quyết định cuối cùng nên dựa trên thiết kế + chứng nhận + điều kiện thi công + chi phí trên một điểm neo đạt yêu cầu.
20. Câu hỏi thường gặp về 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ
20.1. 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ D10?
Với lỗ khoảng Ø14 và sâu 100 mm, lượng keo dự toán khoảng 10,3 ml.
Cartridge 390 ml có thể đạt khoảng 38 lỗ theo mô hình tính.
Cartridge 500 ml khoảng 48 lỗ.
Cartridge 600 ml khoảng 58 lỗ.
20.2. 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ D12?
Với Ø16 và sâu khoảng 120 mm, lượng keo dự toán khoảng 16,1 ml.
Tuýp 390 ml khoảng 24 lỗ.
Tuýp 500 ml khoảng 31 lỗ.
Tuýp 600 ml khoảng 37 lỗ.
20.3. 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ D16?
Nếu lấy lỗ Ø22 sâu 160 mm, mức dự toán khoảng 40,5 ml/lỗ.
Cartridge 390 ml khoảng 9 lỗ.
500 ml khoảng 12 lỗ.
600 ml khoảng 14 lỗ.
Nếu hệ keo cho phép dùng đường kính lỗ nhỏ hơn, lượng tiêu hao có thể giảm.
20.4. 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ D20?
Với Ø28 và sâu 200 mm, mức dự toán khoảng 82 ml/lỗ.
390 ml tương đương khoảng 4 lỗ hoàn chỉnh.
500 ml khoảng 6 lỗ.
600 ml khoảng 7 lỗ.
20.5. Vì sao số lỗ thực tế thấp hơn bảng?
Nguyên nhân phổ biến là xả đầu vòi, khoan quá sâu, khoan rộng, keo tràn và thay vòi nhiều lần.
20.6. Có thể lấy chiều sâu 10d cho mọi công trình không?
Không.
10d chỉ nên được xem là một cấu hình tham khảo để dự toán trong bảng này.
Chiều sâu neo thực tế phải căn cứ thiết kế và tài liệu kỹ thuật của hệ keo.
20.7. Cấy D40 bằng cartridge 390 ml có được không?
Phải tách hai vấn đề.
Về phạm vi kỹ thuật, một số hệ như Fischer FIS EM Plus có dữ liệu cho cốt thép đến D40.
Nhưng về dung tích, nếu lỗ Ø50 sâu 400 mm và dự toán bơm 2/3 thể tích, lượng keo cần khoảng 524 ml.
Như vậy, một cartridge 390 ml không đủ để hoàn thành một lỗ theo cấu hình đó.
21. Kết luận: 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ?
Không tồn tại một đáp án duy nhất cho câu hỏi 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ.
Với D10, một cartridge có thể làm được vài chục lỗ.
D16 thường giảm xuống còn khoảng 9–14 lỗ theo cấu hình của bảng.
D20 có thể chỉ còn khoảng 4–7 lỗ.
D25 khoảng 2–4 lỗ.
Đến D32–D40, lượng keo cho mỗi điểm neo rất lớn.
Điều quan trọng nhất là không lấy số lỗ/tuýp làm thông số thiết kế.
Trước khi bóc vật tư cần xác định:
đường kính thép → đường kính khoan → chiều sâu neo → dung tích cartridge → lượng keo/lỗ → hao hụt thực tế.
Với công trình chịu lực, phải kiểm tra thêm catalogue, ETA, yêu cầu thiết kế và biện pháp thi công của đúng hệ keo được sử dụng.
Một bảng định mức tốt giúp dự toán vật tư.
Nhưng một liên kết an toàn vẫn phải bắt đầu từ thiết kế đúng, khoan đúng, vệ sinh đúng, bơm đúng và chờ đủ thời gian đóng rắn.
22. Liên hệ Minh Anh để được tư vấn kỹ thuật khoan cấy thép
Chúng tôi chuyên nhận Thi công khoan cấy bu lông, khoan cấy thép chuyên nghiệp cho công trình dân dụng và công nghiệp:
✅ Kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, đào tạo bài bản
✅ Vật tư đạt chuẩn – keo có CO/CQ rõ ràng
✅ Báo giá nhanh – khảo sát miễn phí
✅ Hỗ trợ 24/7 cho dự án gấp, tiến độ khắt khe
Ngoài ra Công ty chúng tôi chuyên cung cấp các loại bulong liên kết, bulong hoá chất, bu lông nở 3 cánh, thanh ren. Ốc vít, đất sét chống cháy, mũi khoan bê tông, súng bơm keo, hoá chất cấy thép chính hãng,… Đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng và công nghiệp. Với đội ngũ kỹ thuật dày dặn kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp cấy thép hiệu quả – bền vững – an toàn cho mọi công trình.
📌 Thông tin liên hệ tư vấn Báo giá khoan cấy thép:
- Công Ty TNHH TM Xây Dựng Công Trình Minh Anh
- 📍 Địa chỉ: Số 1/207 , Xuân Đỉnh, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
- 📞 Hotline/Zalo: 0983753846
- 🌐 Website: khoancaythep.com.vn
Minh Anh – Đồng hành cùng công trình bền vững của bạn!
Tag: 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ, định mức keo cấy thép, 1 tuýp keo Ramset được bao nhiêu lỗ, định mức Ramset G5 Pro, định mức Ramset G5 Xtrem, Hilti RE500 V4, Hilti RE100, Hilti RE10, Fischer FIS EM Plus 390S, keo HM500, FISDEX FS 390, keo cấy thép D10, keo cấy thép D12, keo cấy thép D16, keo cấy thép D20, keo cấy thép D25, khoan cấy thép, hóa chất cấy thép
