1 Tuýp Keo Cấy Thép Được Bao Nhiêu Lỗ? Bảng Định Mức Theo Catalogue D10–D40
1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ là câu hỏi quan trọng khi dự toán vật tư cho công tác khoan cấy thép, cấy bulong và neo hóa chất.
Tuy nhiên, không có một đáp án duy nhất như “30 lỗ”, “40 lỗ” hay “50 lỗ”.
Số lỗ thực hiện được phụ thuộc trực tiếp vào:
- dung tích cartridge;
- đường kính thanh thép;
- đường kính mũi khoan;
- đường kính thực tế của lỗ;
- chiều sâu neo;
- lượng keo cần bơm;
- lượng keo xả bỏ đầu vòi;
- hao hụt trong quá trình thi công.
Đặc biệt, hai lỗ cùng cấy thép D16 nhưng một lỗ Ø20 sâu 125 mm và một lỗ Ø22 sâu 160 mm sẽ tiêu thụ lượng keo rất khác nhau.
Vì vậy, bài viết này không đưa ra một con số chung.
Minh Anh đối chiếu catalogue và tài liệu kỹ thuật của Ramset, Hilti, Fischer và các tài liệu sản phẩm liên quan để xây dựng bảng tham khảo cho:
D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25, D28, D32, D36 và D40.
Lưu ý quan trọng: Các bảng trong bài phục vụ dự toán vật tư. Không sử dụng số lỗ/tuýp để xác định chiều sâu neo chịu lực. Chiều sâu neo cuối cùng phải theo thiết kế và tài liệu kỹ thuật của đúng hệ keo sử dụng.
1. Vì sao không thể trả lời ngay 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ?
Giả sử có hai công trình đều cấy thép D16.
Công trình A sử dụng lỗ Ø20 sâu 125 mm.
Công trình B sử dụng lỗ Ø22 sâu 160 mm.
Nếu chỉ hỏi:
“Một tuýp keo cấy được bao nhiêu lỗ D16?”
thì chưa đủ dữ liệu để trả lời chính xác.
Đây cũng là nguyên nhân khiến người mua thường thấy các website đưa ra những định mức khác nhau.
Một bảng ghi D16 được 14 lỗ.
Bảng khác ghi 20 lỗ.
Catalogue khác lại có thể cho khoảng 27–28 lỗ.
Ba con số đó chưa chắc mâu thuẫn.
Điều cần kiểm tra là đường kính lỗ và chiều sâu neo phía sau mỗi con số.
2. 5 thông số phải biết trước khi tính định mức keo (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
2.1. Đường kính thép
Đây là thông số thường được ký hiệu:
D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25, D28, D32, D36 hoặc D40.
Đường kính thép tăng làm khoảng không gian cần lấp đầy thay đổi.
Nhưng không thể dùng riêng đường kính thép để tính lượng keo.
2.2. Đường kính lỗ khoan
Đây là một trong những thông số quan trọng nhất.
Ví dụ catalogue Ramset G5 Pro có bảng ứng dụng rebar trong đó:
- D10 dùng lỗ Ø13;
- D12 dùng Ø15;
- D16 dùng Ø20;
- D20 dùng Ø25;
- D25 dùng Ø30;
- D32 dùng Ø40.
Như vậy, không nên mặc định rằng D10 luôn phải khoan Ø14 hay D16 luôn phải khoan Ø22.
Phải kiểm tra hệ keo đang sử dụng.
2.3. Chiều sâu neo
Chiều sâu tăng thì lượng keo tiêu hao tăng gần tương ứng.
Ví dụ cùng D16:
- sâu 125 mm;
- sâu 160 mm;
- sâu 240 mm
sẽ tạo ra ba mức tiêu hao khác nhau.
Đây là lý do Minh Anh không khuyến nghị sử dụng một bảng “D16 = X lỗ” mà không ghi chiều sâu.
2.4. Dung tích cartridge
Các sản phẩm trong bài có dung tích khác nhau.

Bảng dung tích các loại keo cấy thép
Vì vậy, chỉ so sánh “bao nhiêu lỗ một tuýp” có thể gây hiểu nhầm.
Cartridge 600 ml đương nhiên có lợi thế về thể tích so với cartridge 390 ml nếu các điều kiện còn lại giống nhau.
2.5. Hao hụt thi công
Dung tích ghi trên bao bì không đồng nghĩa 100% lượng đó sẽ nằm trong lỗ.
Một phần vật liệu có thể bị hao hụt do:
- xả keo đầu vòi;
- keo còn trong vòi trộn;
- thay vòi;
- keo tràn;
- khoan sâu hơn dự kiến;
- đường kính lỗ thực tế lớn;
- bơm dư;
- gián đoạn thi công.
Do đó, định mức catalogue và số lỗ thực tế tại công trường có thể khác nhau.
Xem thêm các dịch vụ thi công khoan cấy thép, bulong
3. Công thức kiểm tra lượng keo cho một lỗ (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
Khi catalogue không đưa trực tiếp số lỗ, có thể kiểm tra bằng hình học.
Thể tích khoảng không hình học giữa lỗ khoan và thanh thép có thể biểu diễn:
V = π/4 × (D² − d²) × L
Trong đó:
- D: đường kính lỗ;
- d: đường kính thanh;
- L: chiều sâu;
- V: thể tích khoảng không.
Tuy nhiên, con số này không tự động trở thành định mức thi công của nhà sản xuất.
Catalogue có thể sử dụng phương pháp tính lượng bơm, hệ số điền đầy và quy trình lắp đặt riêng.
Vì vậy, khi nhà sản xuất đã cung cấp consumption per hole, nên ưu tiên số liệu đó.
4. Bảng catalogue Ramset EPCON G5 Pro 600 ml (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
Đây là trường hợp rất đáng tham khảo vì tài liệu Ramset cung cấp khá đầy đủ.
Trong bảng Rebar Application, Ramset công bố cả:
đường kính thép → đường kính khoan → chiều sâu → ml/lỗ → số lỗ/600 ml.
Bảng Ramset G5 Pro theo catalogue

Bảng catalogue Ramset EPCON G5 Pro 600 ml
Nguồn: Ramset EPCON G5 Pro – Rebar Application / ETA-18/0675.
Điểm rất quan trọng nằm ở đây.
Nếu lấy D16 Ø20 nhưng tự thay chiều sâu từ 125 lên 160 mm, số lỗ chắc chắn giảm.
Do đó, con số 27,8 lỗ D16/tuýp chỉ có ý nghĩa khi đi cùng cấu hình catalogue phía trên.
Xem thêm các loại keo cấy hoá chất dùng trong thi công khoan cấy
5. 1 tuýp Ramset G5 Pro được bao nhiêu lỗ? (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
Nếu hỏi theo đúng bảng catalogue nêu trên, có thể trả lời nhanh:
- D10: khoảng 91 lỗ;
- D12: khoảng 56 lỗ;
- D16: khoảng 27 lỗ;
- D20: khoảng 13 lỗ;
- D25: khoảng 7 lỗ;
- D32: khoảng 3 lỗ.
Đây là thay đổi quan trọng so với nhiều bảng định mức lưu truyền trên thị trường.
Ví dụ có bảng tính D10 sâu 100 mm và lỗ Ø14 nên chỉ cho khoảng 50–58 lỗ.
Điều đó không chứng minh catalogue sai.
Hai bảng đang sử dụng hai cấu hình lỗ khác nhau.
D14, D18, D22, D28, D36 và D40 thì sao?
Bảng G5 Pro nêu trên không liệt kê các kích thước này.
Vì vậy, Minh Anh không gắn nhãn “theo catalogue Ramset” cho các con số nội suy.
Nếu dự án sử dụng các đường kính đó, cần tra thiết kế Ramset/iExpert hoặc tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Đây là cách trình bày an toàn hơn việc tự tạo một bảng D10–D40 rồi khiến người đọc hiểu rằng toàn bộ số liệu do Ramset công bố.
6. 1 tuýp Ramset G5 Xtrem được bao nhiêu lỗ? (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
Ramset EPCON G5 Xtrem sử dụng cartridge 600 ml.
G5 Xtrem là hệ mới và có tài liệu kỹ thuật riêng.
Không nên mặc định rằng vì G5 Xtrem và G5 Pro đều 600 ml nên bảng định mức của hai sản phẩm hoàn toàn giống nhau.
Một bảng tham khảo hiện hành cho G5 Xtrem thường sử dụng cấu hình:
| Thép | Lỗ khoan | Chiều sâu tham khảo | Keo/lỗ | Số lỗ/600 ml |
|---|---|---|---|---|
| D10 | Ø14 | 100 mm | 11–12 ml | 50–56 |
| D12 | Ø16 | 120 mm | 16–17 ml | 35–40 |
| D16 | Ø20 | 160 mm | 27–30 ml | 18–20 |
| D20 | Ø25 | 200 mm | 55–60 ml | 10–12 |
| D25 | Ø30 | 250 mm | 80–85 ml | 7–8 |
| D32 | Ø40 | 320 mm | 190–200 ml | 3–4 |
Bảng này cho thấy rõ tác động của chiều sâu.
Ví dụ D16:
G5 Pro catalogue: Ø20 × 125 mm → khoảng 27,8 lỗ.
G5 Xtrem bảng tham khảo: Ø20 × 160 mm → khoảng 18–20 lỗ.
Không nên kết luận G5 Xtrem “hao keo hơn”.
Nguyên nhân chính là cấu hình chiều sâu đang được so sánh khác nhau.

1 tuýp Ramset G5 Pro hoặc Xtrem được bao nhiêu lỗ?
Xem thêm các loại mũi khoan dùng trong khoan cấy
7. Hilti HIT-RE 500 V4: cần hiểu đúng trước khi tính số lỗ (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
Hilti HIT-RE 500 V4 là hệ epoxy chuyên dụng cho các ứng dụng neo và post-installed rebar.
Tài liệu kỹ thuật Hilti công bố các foil pack:
- 330 ml;
- 500 ml;
- 1.400 ml.
Phạm vi rebar trong tài liệu kỹ thuật có thể lên đến φ8–φ40 tùy ứng dụng và phê duyệt.
Trong bài này, khi nói “1 tuýp Hilti RE500 V4”, Minh Anh sử dụng 500 ml làm quy cách so sánh.
Tại sao không nên viết “RE500 V4 D16 = 12 lỗ” cố định?
Bởi RE500 V4 cho phép nhiều chiều sâu neo.
Định mức phải đi cùng:
φ thép + φ lỗ + chiều sâu thực tế.
Nếu dự án thiết kế chiều sâu lớn hơn, lượng keo tăng.
Vì vậy, cách bóc vật tư đúng với Hilti là nhập cấu hình thực tế vào tài liệu/phần mềm thiết kế của Hilti, thay vì dùng một con số cố định cho từng D.
8. Hilti HIT-RE 100 được bao nhiêu lỗ? (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
HIT-RE 100 là hệ epoxy neo hóa chất khác của Hilti.
Sản phẩm có tài liệu ETA cho cả fastening và rebar connection.
Với phiên bản 500 ml, số lỗ thực hiện không được xác định chỉ bằng tên “RE100”.
Ví dụ cùng 500 ml:
Nếu D16 khoan Ø20 sâu 125 mm, lượng vật liệu sẽ khác trường hợp Ø20 sâu 200 mm.
Do đó, bài viết này không đưa một con số “chính hãng” cho D10–D40 khi catalogue không công bố bảng số lỗ theo đúng cấu hình đang xét.
Điều này giúp tránh biến một phép tính dự toán thành thông số của Hilti.
9. Hilti HIT-RE 10 – không nên kéo bảng đến D40 (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
Đây là một lỗi cần sửa so với phiên bản bài trước.
HIT-RE 10 có cartridge khoảng 580 ml.
Tài liệu kỹ thuật của Hilti có bảng kích thước rebar, đường kính bit và giới hạn chiều sâu cho phạm vi được đánh giá.
Không nên tự động lấy một bảng D10–D40 rồi áp dụng cho HIT-RE 10.
Nếu một đường kính không nằm trong phạm vi tài liệu kỹ thuật tương ứng, cần để trống hoặc ghi:
“Kiểm tra tài liệu Hilti cho ứng dụng cụ thể.”
Điều này đặc biệt quan trọng với liên kết kết cấu.
Số ml còn đủ để bơm một lỗ không đồng nghĩa hệ keo được phê duyệt cho ứng dụng đó.

1 tuyp keo hilti cấy được bao nhiêu lỗ
Xem thêm các loại súng bơm keo dùng trong khoan cấy
10. 1 tuýp Fischer 390 được bao nhiêu lỗ? (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
Trong bài này, “Fischer 390” được xác định cụ thể là:
Fischer FIS EM Plus 390 S – 390 ml.
Việc ghi chính xác tên sản phẩm rất quan trọng vì Fischer có nhiều hệ 390 ml khác nhau.
FIS EM Plus 390 S có:
- cartridge 390 ml;
- 2 vòi trộn FIS MR Plus theo cấu hình đóng gói;
- ETA cho post-installed rebar;
- phạm vi rebar được công bố từ D8 đến D40;
- chiều sâu neo có thể rất lớn trong phạm vi đánh giá.
Có thể nói Fischer 390 D16 được chính xác bao nhiêu lỗ không?
Chưa thể nếu chỉ biết D16.
Cần biết:
- mũi khoan;
- chiều sâu;
- phương pháp khoan;
- điều kiện lỗ;
- cấu hình thiết kế.
Do đó, với Fischer, Minh Anh khuyến nghị tính số lỗ theo đúng cấu hình của FIS EM Plus thay vì gắn một con số chung.
11. Keo HM-500 390 ml được bao nhiêu lỗ? (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
HM-500 Concrete Injectable Anchoring Adhesive của Horse có quy cách 390 ml.
Tài liệu nhà sản xuất công bố:
- tỷ lệ thể tích 3:1;
- dung tích 390 ml;
- thông số cường độ;
- thời gian thao tác;
- thời gian đóng rắn theo nhiệt độ.
Tuy nhiên, không nên suy ra rằng HM500 sẽ có số lỗ giống Fischer chỉ vì đều 390 ml.
Nếu hai hệ sử dụng cùng:
- đường kính lỗ;
- chiều sâu;
- lượng bơm;
thì thể tích tiêu thụ có thể gần nhau về mặt hình học.
Nhưng điều đó không có nghĩa hai hệ có cùng khả năng chịu lực hoặc cùng phạm vi phê duyệt.
12. FISDEX FS 390 được bao nhiêu lỗ? (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
FISDEX FS 390 có bảng catalogue khá hữu ích cho việc dự toán.
Tài liệu sản phẩm đưa ra nhiều nhóm:
- đường kính thép;
- đường kính lỗ;
- chiều sâu neo;
- lượng keo;
- các phương án khoảng 10d, 15d và 20d.
Phạm vi bảng rebar được công bố đến khoảng φ40.
Đây là cách trình bày phù hợp hơn so với một bảng chỉ có cột “D thép – số lỗ”.
Ví dụ, nếu người dùng chọn:
D16 – chiều sâu 10d
thì lượng keo khác đáng kể so với:
D16 – chiều sâu 15d hoặc 20d.
Vì vậy, với FISDEX, nên tra trực tiếp hàng tương ứng trong catalogue trước khi đặt số lượng cartridge.
13. Bảng tổng hợp D10–D40: nên đọc thế nào cho đúng? (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
Bảng dưới đây không cố gắng tạo ra một “con số chính xác giả” cho tất cả sản phẩm.
Thay vào đó, nó cho biết phạm vi cần tra và tình trạng dữ liệu.

* “Được hỗ trợ” chỉ nói về phạm vi đường kính trong tài liệu tương ứng. Không có nghĩa mọi chiều sâu hoặc mọi điều kiện thi công đều được phép.
Bảng này có giá trị kỹ thuật cao hơn việc điền một con số vào mọi ô.
Xem thêm thí nghiệm nghiệm thu khoan cấy thép bulong
14. Ví dụ cho thấy mũi khoan ảnh hưởng mạnh đến định mức (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
Xét thép D16, sâu 160 mm.
Nếu khoan Ø20:
Thể tích vùng cần điền nhỏ hơn đáng kể so với khoan Ø22.
Khi tăng đường kính từ 20 lên 22 mm, diện tích tiết diện lỗ tăng theo bình phương đường kính.
Do đó, chỉ thay đổi 2 mm có thể tạo ra chênh lệch đáng kể khi nhân với:
- 160 mm chiều sâu;
- 100 lỗ;
- 500 lỗ;
- hoặc 1.000 lỗ.
Đây là lý do mũi khoan mòn, khoan đảo mũi hoặc lỗ bị phá rộng đều có thể làm tiêu hao keo tăng.
15. Chiều sâu neo ảnh hưởng thế nào? (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
Giả sử đường kính lỗ không đổi.
Nếu tăng chiều sâu từ:
10d → 15d
thì chiều dài vùng cần bơm tăng khoảng 50%.
Nếu tăng:
10d → 20d
thì chiều dài tăng gấp đôi.
Lượng keo lý thuyết cũng tăng mạnh.
Do đó, câu:
“D16 một tuýp được bao nhiêu lỗ?”
luôn phải được bổ sung bằng câu hỏi:
“D16 khoan Ø bao nhiêu và sâu bao nhiêu?”
16. Vì sao số lỗ thực tế thường thấp hơn số liệu lý thuyết? (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
Catalogue và tính toán thường giả định điều kiện kiểm soát tốt.
Công trường lại có nhiều biến số.
16.1. Xả keo đầu vòi
Keo hai thành phần phải được trộn đúng tỷ lệ.
Phần vật liệu ban đầu có thể cần xả bỏ theo hướng dẫn.
16.2. Keo còn trong vòi
Khi ngừng thi công, phần keo trong static mixer có thể đóng rắn.
Vòi phải thay.
Phần vật liệu này trở thành hao hụt.
16.3. Khoan quá sâu
Thiết kế 160 mm nhưng thợ khoan 175–180 mm sẽ làm lượng keo tăng.
Nếu hàng trăm lỗ đều bị khoan sâu, chênh lệch vật tư không còn nhỏ.
16.4. Lỗ rộng
Mũi khoan không đúng kích thước hoặc thao tác làm rộng miệng lỗ đều có thể tăng tiêu hao.
16.5. Bơm dư
Keo tràn ra rất nhiều khi đưa thanh vào thường cho thấy lượng bơm đang cao.
Tuy nhiên, không được vì tiết kiệm mà bơm thiếu.
17. Cách dự toán số tuýp keo cho 500 lỗ (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
Giả sử catalogue cho định mức:
13,1 lỗ/tuýp.
Công trình có 500 lỗ.
Số cartridge lý thuyết:
500 ÷ 13,1 ≈ 38,2 tuýp.
Không nên đặt đúng 39 tuýp rồi kỳ vọng vừa đủ.
Cần cộng hao hụt phù hợp.
Ví dụ lấy 10%:
38,2 × 1,10 ≈ 42 tuýp.
Tuy nhiên, 10% không phải hệ số bắt buộc cho mọi dự án.
Công trình có nhiều lỗ sâu, thi công ngắt quãng hoặc thay vòi thường xuyên có thể cần dự phòng cao hơn.
18. Cách Minh Anh khuyến nghị bóc vật tư (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
Với dự án số lượng lớn, nên thực hiện theo 6 bước:
Bước 1: Xác định đường kính thép
Ví dụ D16.
Bước 2: Xác định hệ keo
Ví dụ Ramset G5 Pro, G5 Xtrem hoặc Hilti RE500 V4.
Bước 3: Tra đường kính lỗ theo tài liệu sản phẩm
Không tự chọn mũi khoan chỉ dựa trên kinh nghiệm.
Bước 4: Xác định chiều sâu thiết kế
Không tự động lấy 10d nếu hồ sơ yêu cầu khác.
Bước 5: Tra lượng keo/lỗ
Ưu tiên catalogue hoặc phần mềm hãng.
Bước 6: Cộng hao hụt thực tế
Sau vài cartridge đầu tiên, nên kiểm tra:
số lỗ hoàn thành ÷ số cartridge đã dùng.
Đây là định mức thực tế của chính công trường.
19. Có nên chọn keo dựa vào số lỗ/tuýp? (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
Không.
Đây chỉ là chỉ tiêu dự toán vật tư.
Ví dụ:
600 ml có thể làm nhiều lỗ hơn 390 ml.
Điều đó không chứng minh sản phẩm 600 ml có cường độ liên kết cao hơn.
Khi chọn keo cho hạng mục chịu lực cần xem:
- ETA/chứng nhận;
- bê tông nứt hoặc không nứt;
- tải trọng;
- đường kính rebar;
- chiều sâu;
- khoảng cách mép;
- khoảng cách giữa các thanh;
- điều kiện lỗ;
- nhiệt độ;
- phương pháp khoan;
- thời gian đóng rắn;
- tải động hoặc tải tĩnh;
- yêu cầu kháng chấn;
- yêu cầu của tư vấn thiết kế.
Số lỗ/tuýp là bài toán chi phí. Khả năng chịu lực là bài toán thiết kế.
Không nên trộn hai vấn đề này.
20. Sai lầm thường gặp khi đọc bảng định mức keo cấy thép (1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ)
20.1. Chỉ nhìn D thép
D16 chưa đủ.
Phải biết Ø lỗ và chiều sâu.
20.2. So sánh 390 ml với 600 ml bằng số lỗ
Cần quy đổi thêm chi phí/ml hoặc chi phí/lỗ.
20.3. Lấy bảng của hãng A áp cho hãng B
Không nên.
Mỗi hệ keo có hướng dẫn lắp đặt và phạm vi đánh giá riêng.
20.4. Dùng 10d cho mọi hạng mục
10d có thể hữu ích khi lập dự toán sơ bộ.
Nó không phải quy tắc thiết kế bắt buộc cho tất cả liên kết.
20.5. Coi số lỗ catalogue là số lỗ chắc chắn ngoài công trường
Không đúng.
Thi công luôn có hao hụt.

Sai lầm thường gặp khi đọc bảng định mức keo cấy thép
Khoan cấy thép sai vị trí Cách kiểm tra, đánh giá và xử lý đúng kỹ thuật
21. Câu hỏi thường gặp xung quanh câu hỏi 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ
21.1. 1 tuýp keo Ramset G5 Pro được bao nhiêu lỗ D10?
Theo bảng Rebar Application của Ramset G5 Pro, D10 dùng lỗ Ø13 sâu 90 mm.
Mức tiêu thụ công bố khoảng 6,6 ml/lỗ.
Cartridge 600 ml tương ứng khoảng 91,4 lỗ theo bảng catalogue.
Nếu bạn khoan Ø14 sâu 100 mm thì không được tiếp tục dùng con số 91,4.
21.2. G5 Pro D16 được bao nhiêu lỗ?
Theo cấu hình catalogue:
- D16;
- lỗ Ø20;
- sâu 125 mm;
- khoảng 21,6 ml/lỗ.
Định mức công bố khoảng 27,8 lỗ/600 ml.
Nếu sâu 160 hoặc 200 mm, số lỗ giảm.
21.3. Ramset G5 Xtrem D16 được bao nhiêu lỗ?
Với bảng tham khảo Ø20 sâu 160 mm, mức tiêu hao khoảng 27–30 ml/lỗ.
Một cartridge 600 ml đạt khoảng 18–20 lỗ.
Cần kiểm tra cấu hình kỹ thuật thực tế của dự án trước khi đặt vật tư.
21.4. Fischer FIS EM Plus có cấy được D40 không?
Tài liệu Fischer công bố hệ FIS EM Plus cho post-installed rebar trong phạm vi 8–40 mm và chiều sâu có thể lên tới 2 m trong phạm vi đánh giá.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa một cartridge 390 ml chắc chắn đủ cho một lỗ D40.
Chiều sâu thiết kế quyết định lượng vật liệu.
21.5. Tại sao bài này không điền số lỗ cho tất cả D10–D40 của mọi hãng?
Vì làm như vậy sẽ tạo cảm giác đó là số liệu catalogue.
Nếu hãng không công bố đúng cấu hình, Minh Anh ưu tiên ghi “tra cấu hình” thay vì tự gắn một con số.
Đây là cách sử dụng catalogue an toàn hơn.
21.6. Có thể dùng công thức để dự toán không?
Có.
Công thức hình học rất hữu ích cho dự toán sơ bộ.
Nhưng khi đã xác định sản phẩm, nên ưu tiên:
catalogue → ETA → phần mềm thiết kế của hãng → biện pháp thi công thực tế.
21.7. Nên dự phòng bao nhiêu keo?
Không có một hệ số chung.
Khoảng 5–15% thường có thể được sử dụng trong dự toán nội bộ tùy điều kiện.
Nhưng cách tốt hơn là đo tiêu hao của những cartridge đầu tiên rồi hiệu chỉnh.
22. Kết luận: 1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ?
Câu trả lời chính xác nhất là:
Phải biết đường kính thép, đường kính lỗ khoan, chiều sâu neo và dung tích cartridge.
Không nên hỏi riêng:
“1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ?”
mà nên hỏi:
“Keo X, cartridge Y ml, cấy D16, khoan Ø20, sâu 160 mm thì được khoảng bao nhiêu lỗ?”
Khi đủ bốn dữ liệu này, việc dự toán mới có ý nghĩa.
Catalogue Ramset G5 Pro là ví dụ rất rõ.
Cùng một cartridge 600 ml:
- D10 Ø13 × 90 mm: khoảng 91,4 lỗ;
- D12 Ø15 × 110 mm: khoảng 56,1 lỗ;
- D16 Ø20 × 125 mm: khoảng 27,8 lỗ;
- D20 Ø25 × 170 mm: khoảng 13,1 lỗ;
- D25 Ø30 × 210 mm: khoảng 7,4 lỗ;
- D32 Ø40 × 280 mm: khoảng 3,1 lỗ.
Khi đường kính và chiều sâu tăng, số lỗ giảm rất nhanh.
Đó cũng là lý do bảng định mức chỉ nên được xem là công cụ dự toán vật tư.
Đối với hạng mục chịu lực, chiều sâu neo và cấu hình liên kết phải được xác định theo thiết kế, ETA và tài liệu kỹ thuật của đúng sản phẩm.
Minh Anh khuyến nghị nhà thầu khi báo giá số lượng lớn nên cung cấp ít nhất:
loại keo + D thép + D lỗ + chiều sâu + số lượng điểm cấy.
Từ các thông số đó mới có thể bóc lượng cartridge sát với thực tế, hạn chế thiếu vật tư và tránh mua dư quá nhiều.
23. Thông tin liên hệ Minh Anh để nhận tư vấn kỹ thuật
Chúng tôi chuyên nhận Thi công khoan cấy bu lông, khoan cấy thép chuyên nghiệp cho công trình dân dụng và công nghiệp:
✅ Kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, đào tạo bài bản
✅ Vật tư đạt chuẩn – keo có CO/CQ rõ ràng
✅ Báo giá nhanh – khảo sát miễn phí
✅ Hỗ trợ 24/7 cho dự án gấp, tiến độ khắt khe
Ngoài ra Công ty chúng tôi chuyên cung cấp các loại bulong liên kết, bulong hoá chất. Bu lông nở 3 cánh, thanh ren, ốc vít, đất sét chống cháy, mũi khoan bê tông. Súng bơm keo, hoá chất cấy thép chính hãng… Đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng và công nghiệp. Với đội ngũ kỹ thuật dày dặn kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp cấy thép hiệu quả – bền vững – an toàn cho mọi công trình.
📌 Thông tin liên hệ:
- Công Ty TNHH TM Xây Dựng Công Trình Minh Anh
- 📍 Địa chỉ: Số 1/207 , Xuân Đỉnh, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
- 📞 Hotline/Zalo: 0983753846
- 🌐 Website: khoancaythep.com.vn
Minh Anh – Đồng hành cùng công trình bền vững của bạn!
1 tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ, định mức keo cấy thép, bảng định mức keo cấy thép, Ramset G5 Pro 600ml, Ramset G5 Xtrem 600ml, Hilti RE500 V4, Hilti RE100, Hilti RE10, Fischer FIS EM Plus 390, HM500 390ml, FISDEX FS390, định mức keo Ramset, keo cấy thép D10, keo cấy thép D12, keo cấy thép D16, keo cấy thép D20, keo cấy thép D25, keo cấy thép D32, keo cấy thép D40, khoan cấy thép, khoan cấy bulong, keo neo hóa chất
